ус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ria mépчасть растительности на лице мужчины
- ria mép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́с | усы́ |
| Sinh cách | у́са | усо́в |
| Tặng cách | у́су | уса́м |
| Đối cách | у́с | усы́ |
| Công cụ cách | у́сом | уса́ми |
| Giới cách | у́се | уса́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́с | усы́ |
| Sinh cách | у́са | усо́в |
| Tặng cách | у́су | уса́м |
| Đối cách | у́с | усы́ |
| Công cụ cách | у́сом | уса́ми |
| Giới cách | у́се | уса́х |