ус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ria mépчасть растительности на лице мужчины
  2. ria mép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́сусы́
Sinh cáchу́саусо́в
Tặng cáchу́сууса́м
Đối cáchу́сусы́
Công cụ cáchу́сомуса́ми
Giới cáchу́сеуса́х

Từ liên quan