изуро́доваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị biến dạng, trở nên méo mó
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изуро́дуюсь |
| ты | изуро́дуешься |
| он / она / оно | изуро́дуется |
| мы | изуро́дуемся |
| вы | изуро́дуетесь |
| они | изуро́дуются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изуро́довался |
| Giống cái | изуро́довалась |
| Giống trung | изуро́довалось |
| Số nhiều | изуро́довались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изуро́дуйся |
| Số nhiều | изуро́дуйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изуро́довавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изуро́довавшись |