урегули́рование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giải pháp, giải quyếtрешениеsự
- Điều hòa, điều chỉnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | урегули́рование | урегули́рования |
| Sinh cách | урегули́рования | урегули́рований |
| Tặng cách | урегули́рованию | урегули́рованиям |
| Đối cách | урегули́рование | урегули́рования |
| Công cụ cách | урегули́рованием | урегули́рованиями |
| Giới cách | урегули́ровании | урегули́рованиях |
Từ liên quan
регуля́рноđều đặn, thường xuyên; đều đặnрегуля́рныйThường xuyên, đều đặnрегули́роватьđiều chỉnh; Điều hòa, điều chỉnh, chỉnh đốn, điều tiếtрегули́рованиеsự điều chỉnh; sự điều tiết, sự điều chỉnhрегуля́торMáy điều hòa, máy điều chỉnh, máy điều tiếtрегулиро́вщикNgười điều chỉnhрегулиро́вкаsự điều chỉnh; sự điều chỉnh, sự điều tiết, sự kiểm soátотрегули́роватьđiều chỉnh, hiệu chỉnhрегуля́цияsự điều chỉnh, sự điều hòa, sự điều tiếtурегули́роватьgiải quyết; Điều hòa, điều chỉnhрегулиро́вочныйđiều chỉnh, chỉnh định, hiệu chỉnh, điều tiếtрегуля́рностьThường xuyên, đều đặnрегулирующийрегуляцио́нныйmang tính điều tiết, thuộc về điều chỉnhрегуляторскийзарегули́роватьđiều tiết xong, điều chỉnh xong, quy định chặt chẽразрегулироватьlàm lệch điều chỉnh, làm rối loạn