регуля́тор регулятор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy điều hòa, máy điều chỉnh, máy điều tiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрегуля́торрегуля́торы
Sinh cáchрегуля́торарегуля́торов
Tặng cáchрегуля́торурегуля́торам
Đối cáchрегуля́торрегуля́торы
Công cụ cáchрегуля́торомрегуля́торами
Giới cáchрегуля́торерегуля́торах

Ví dụ

  • регулятор скорости
    máy điều tốc

Từ liên quan