упако́вка упаковка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gói lại, bọc lại, đóng gói, đóng bao, đong thùng, bao góiдействиеsự
  2. vật liệu để gói bọc, bao bì, thùng hòmматериал

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупако́вкаупако́вки
Sinh cáchупако́вкиупако́вок
Tặng cáchупако́вкеупако́вкам
Đối cáchупако́вкуупако́вки
Công cụ cáchупако́вкой, упако́вкоюупако́вками
Giới cáchупако́вкеупако́вках

Ví dụ

  • в изящной упаковке
    gói trong bao bì đẹp

Từ liên quan