упако́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gói lại, bọc lại, đóng gói, đóng bao, đong thùng, bao góiдействиеsự
- vật liệu để gói bọc, bao bì, thùng hòmматериал
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | упако́вка | упако́вки |
| Sinh cách | упако́вки | упако́вок |
| Tặng cách | упако́вке | упако́вкам |
| Đối cách | упако́вку | упако́вки |
| Công cụ cách | упако́вкой, упако́вкою | упако́вками |
| Giới cách | упако́вке | упако́вках |
Ví dụ
- в изящной упаковкеgói trong bao bì đẹp