упакова́ть упаковать
động từthể hoàn thành
Cặp thể пакова́тьGói. . . lại, bọc. . . lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, đóng kiệnупако́выватьGói... lại, bọc... lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, bao gói Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | упаку́ю |
|---|
| ты | упаку́ешь |
|---|
| он / она / оно | упаку́ет |
|---|
| мы | упаку́ем |
|---|
| вы | упаку́ете |
|---|
| они | упаку́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | упакова́л |
|---|
| Giống cái | упакова́ла |
|---|
| Giống trung | упакова́ло |
|---|
| Số nhiều | упакова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | упаку́й |
|---|
| Số nhiều | упаку́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | упакова́вший |
|---|
| Bị động | — | упако́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | упакова́в, упаковавши |
|---|