унты́ унты

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Ủng lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—унты́, у́нты
Sinh cách—унто́в, унт, у́нтов
Tặng cách—унта́м, у́нтам
Đối cách—унты́, у́нты
Công cụ cách—унта́ми, у́нтами
Giới cách—унта́х, у́нтах

унт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủng lông phi công
  2. ủng lông cao
  3. ủng da lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́нтунты́
Sinh cáchунта́унто́в
Tặng cáchунту́унта́м
Đối cáchу́нтунты́
Công cụ cáchунто́мунта́ми
Giới cáchунте́унта́х

Từ liên quan