унты́
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Ủng lông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | унты́, у́нты |
| Sinh cách | — | унто́в, унт, у́нтов |
| Tặng cách | — | унта́м, у́нтам |
| Đối cách | — | унты́, у́нты |
| Công cụ cách | — | унта́ми, у́нтами |
| Giới cách | — | унта́х, у́нтах |