унта́йка унтайка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ủng lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchунта́йкаунта́йки
Sinh cáchунта́йкиунта́ек
Tặng cáchунта́йкеунта́йкам
Đối cáchунта́йкуунта́йки
Công cụ cáchунта́йкой, унта́йкоюунта́йками
Giới cáchунта́йкеунта́йках

Từ liên quan