унта́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ủng lông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | унта́йка | унта́йки |
| Sinh cách | унта́йки | унта́ек |
| Tặng cách | унта́йке | унта́йкам |
| Đối cách | унта́йку | унта́йки |
| Công cụ cách | унта́йкой, унта́йкою | унта́йками |
| Giới cách | унта́йке | унта́йках |