сорти́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà xí (khẩu ngữ)khẩu ngữотхожее место
- nhà xí, nhà vệ sinh
- nhà vệ sinhотхожее место
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сорти́р | сорти́ры |
| Sinh cách | сорти́ра | сорти́ров |
| Tặng cách | сорти́ру | сорти́рам |
| Đối cách | сорти́р | сорти́ры |
| Công cụ cách | сорти́ром | сорти́рами |
| Giới cách | сорти́ре | сорти́рах |