унижённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự hèn hạ
  2. trạng thái bị làm nhục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуни́женность—
Sinh cáchуни́женности—
Tặng cáchуни́женности—
Đối cáchуни́женность—
Công cụ cáchуни́женностью—
Giới cáchуни́женности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa