прини́женность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhẫn nhục, nhịn nhục, ngoan ngoãn, tự tyбезропотностьtính
- thấp hèn, hèn kém, thấp kémунизительностьtính chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прини́женность | прини́женности |
| Sinh cách | прини́женности | прини́женностей |
| Tặng cách | прини́женности | прини́женностям |
| Đối cách | прини́женность | прини́женности |
| Công cụ cách | прини́женностью | прини́женностями |
| Giới cách | прини́женности | прини́женностях |