уничижи́тельность уничижительность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự miệt thị, sự khinh bỉ, tính chất hạ thấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуничижи́тельность—
Sinh cáchуничижи́тельности—
Tặng cáchуничижи́тельности—
Đối cáchуничижи́тельность—
Công cụ cáchуничижи́тельностью—
Giới cáchуничижи́тельности—