умышля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Mưu đồ, mưu mô, âm mưu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | умышля́ю |
| ты | умышля́ешь |
| он / она / оно | умышля́ет |
| мы | умышля́ем |
| вы | умышля́ете |
| они | умышля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | умышля́л |
| Giống cái | умышля́ла |
| Giống trung | умышля́ло |
| Số nhiều | умышля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | умышля́й |
| Số nhiều | умышля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | умышляющий | умышлявший |
| Bị động | умышляемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | умышляя | умышляв, умышлявши |