умыка́ние умыкание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bắt cóc, sự cướp đoạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchумыка́ниеумыка́ния
Sinh cáchумыка́нияумыка́ний
Tặng cáchумыка́ниюумыка́ниям
Đối cáchумыка́ниеумыка́ния
Công cụ cáchумыка́ниемумыка́ниями
Giới cáchумыка́нииумыка́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa