умыка́ть умыкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn cắp, trộm cắp, lấy trộmкрасть, воровать
  2. bắt cóc cô dâu, cướp vợ, rước vợ

Chia động từ

Hiện tại
яумыка́ю
тыумыка́ешь
он / она / оноумыка́ет
мыумыка́ем
выумыка́ете
ониумыка́ют
Quá khứ
Giống đựcумыка́л
Giống cáiумыка́ла
Giống trungумыка́ло
Số nhiềuумыка́ли
Mệnh lệnh
Số ítумыка́й
Số nhiềuумыка́йте

умы́кать умыкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh cắp, lấy cắp, trộm cắpкрасть, воровать
  2. bắt cóc, cướp đi

Chia động từ

Tương lai
яумы́каю
тыумы́каешь
он / она / оноумы́кает
мыумы́каем
выумы́каете
ониумы́кают
Quá khứ
Giống đựcумы́кал
Giống cáiумы́кала
Giống trungумы́кало
Số nhiềuумы́кали
Mệnh lệnh
Số ítумы́кай
Số nhiềuумы́кайте