уво́з увоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự bắt cóc, sự cướp vợ, sự kéo đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуво́зуво́зы
Sinh cáchуво́зауво́зов
Tặng cáchуво́зууво́зам
Đối cáchуво́зуво́зы
Công cụ cáchуво́зомуво́зами
Giới cáchуво́зеуво́зах

Từ liên quan