умудря́ющийся умудряющийся

tính từ

Nghĩa

  1. xoay xở thành công, tìm được cách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchумудря́ющийсяумудря́ющеесяумудря́ющаясяумудря́ющиеся
Sinh cáchумудря́ющегосяумудря́ющегосяумудря́ющейсяумудря́ющихся
Tặng cáchумудря́ющемусяумудря́ющемусяумудря́ющейсяумудря́ющимся
Đối cáchумудря́ющегося, умудря́ющийсяумудря́ющеесяумудря́ющуюсяумудря́ющихся, умудря́ющиеся
Công cụ cáchумудря́ющимсяумудря́ющимсяумудря́ющейся, умудря́ющеюсяумудря́ющимися
Giới cáchумудря́ющемсяумудря́ющемсяумудря́ющейсяумудря́ющихся

умудря́ться умудряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khéo bày vẽ, khéo bày chuyệnирон.
  2. khéo xoay, khéo xoay xở, khéo xoay xỏa, khéo tìm cách, khéo bày kế+ инф.

Chia động từ

Hiện tại
яумудря́юсь
тыумудря́ешься
он / она / оноумудря́ется
мыумудря́емся
выумудря́етесь
ониумудря́ются
Quá khứ
Giống đựcумудря́лся
Giống cáiумудря́лась
Giống trungумудря́лось
Số nhiềuумудря́лись
Mệnh lệnh
Số ítумудря́йся
Số nhiềuумудря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngумудря́ющийсяумудря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từумудря́ясьумудрявшись

Từ liên quan