умиротвори́ться умиротвориться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trở nên thanh thản, bình tâm
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | умиротворю́сь |
|---|
| ты | умиротвори́шься |
|---|
| он / она / оно | умиротвори́тся |
|---|
| мы | умиротвори́мся |
|---|
| вы | умиротвори́тесь |
|---|
| они | умиротворя́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | умиротвори́лся |
|---|
| Giống cái | умиротвори́лась |
|---|
| Giống trung | умиротвори́лось |
|---|
| Số nhiều | умиротвори́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | умиротвори́сь |
|---|
| Số nhiều | умиротвори́тесь |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | умиротвори́вшийся |
|---|
Từ liên quan
умиротворённыйthanh thản, yên bìnhумиротворе́ниеVỗ yên, vỗ về, dàn hòa, trấn an, trấn định, bình định, dẹp yên, bình yên, thanh bình, bình tĩnhумиротвори́тьdập yên, làm dịu, trấn an, bình địnhумиротворённостьBình tĩnh, thanh bình, bình yên