угомони́ться угомониться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. yên đi, dịu lại

Chia động từ

Tương lai
яугомоню́сь
тыугомони́шься
он / она / оноугомони́тся
мыугомони́мся
выугомони́тесь
ониугомоня́тся
Quá khứ
Giống đựcугомони́лся
Giống cáiугомони́лась
Giống trungугомони́лось
Số nhiềuугомони́лись
Mệnh lệnh
Số ítугомони́сь
Số nhiềuугомони́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угомони́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—угомони́вшись, угомоня́сь