уме́рить умерить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kiềm chế, giảm bớt, làm dịu, hạn chế

Chia động từ

Tương lai
яуме́рю
тыуме́ришь
он / она / оноуме́рит
мыуме́рим
выуме́рите
ониуме́рят
Quá khứ
Giống đựcуме́рил
Giống cáiуме́рила
Giống trungуме́рило
Số nhiềuуме́рили
Mệnh lệnh
Số ítуме́рь
Số nhiềuуме́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уме́ривший
Bị động—уме́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уме́рив, умеривши, уме́ря

Từ liên quan