улу́чшивший улучшивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cải thiện, đã nâng cao

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchулу́чшившийулу́чшившееулу́чшившаяулу́чшившие
Sinh cáchулу́чшившегоулу́чшившегоулу́чшившейулу́чшивших
Tặng cáchулу́чшившемуулу́чшившемуулу́чшившейулу́чшившим
Đối cáchулу́чшившего, улу́чшившийулу́чшившееулу́чшившуюулу́чшивших, улу́чшившие
Công cụ cáchулу́чшившимулу́чшившимулу́чшившей, улу́чшившеюулу́чшившими
Giới cáchулу́чшившемулу́чшившемулу́чшившейулу́чшивших

улу́чшить улучшить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cải thiện
  2. làm tốt hơn
  3. cải tiến
  4. cải thiện, cải tiến

Chia động từ

Tương lai
яулу́чшу
тыулу́чшишь
он / она / оноулу́чшит
мыулу́чшим
выулу́чшите
ониулу́чшат
Quá khứ
Giống đựcулу́чшил
Giống cáiулу́чшила
Giống trungулу́чшило
Số nhiềuулу́чшили
Mệnh lệnh
Số ítулу́чши
Số nhiềuулу́чшите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—улу́чшивший
Bị động—улу́чшенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—улу́чшив, улучшивши

Từ liên quan