улучше́ние улучшение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cải thiện, cải tiến, cải lương, cải tạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchулучше́ниеулучше́ния
Sinh cáchулучше́нияулучше́ний
Tặng cáchулучше́ниюулучше́ниям
Đối cáchулучше́ниеулучше́ния
Công cụ cáchулучше́ниемулучше́ниями
Giới cáchулучше́нииулучше́ниях

Từ liên quan