улучша́ющийся улучшающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang cải thiện, đang khá lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchулучша́ющийсяулучша́ющеесяулучша́ющаясяулучша́ющиеся
Sinh cáchулучша́ющегосяулучша́ющегосяулучша́ющейсяулучша́ющихся
Tặng cáchулучша́ющемусяулучша́ющемусяулучша́ющейсяулучша́ющимся
Đối cáchулучша́ющегося, улучша́ющийсяулучша́ющеесяулучша́ющуюсяулучша́ющихся, улучша́ющиеся
Công cụ cáchулучша́ющимсяулучша́ющимсяулучша́ющейся, улучша́ющеюсяулучша́ющимися
Giới cáchулучша́ющемсяулучша́ющемсяулучша́ющейсяулучша́ющихся

улучша́ться улучшаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo, được cải thiệncải tiến, cải lương, cải tạo

Chia động từ

Hiện tại
яулучша́юсь
тыулучша́ешься
он / она / оноулучша́ется
мыулучша́емся
выулучша́етесь
ониулучша́ются
Quá khứ
Giống đựcулучша́лся
Giống cáiулучша́лась
Giống trungулучша́лось
Số nhiềuулучша́лись
Mệnh lệnh
Số ítулучша́йся
Số nhiềuулучша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngулучша́ющийсяулучша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từулучша́ясьулучша́вшись

Từ liên quan