уку́шаться укушатьсяđộng từthể hoàn thànhNghĩacắn mình đau, bị cắn đauTừ liên quanнапи́тьсяuống cho đã khát; uống giải khátкусmiếng, mẩu; miếng cắn, vết cắnперепи́тьuống quá nhiều, uống say, uống quá chén