Từ điển

    уку́шаться укушаться

    động từthể hoàn thành

    Nghĩa

    1. cắn mình đau, bị cắn đau

    Từ liên quan

    напи́тьсяuống cho đã khát; uống giải khátкусmiếng, mẩu; miếng cắn, vết cắnперепи́тьuống quá nhiều, uống say, uống quá chén
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)