укроти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trở nên thuần phục, được chế ngự
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | укрощу́сь |
| ты | укроти́шься |
| он / она / оно | укроти́тся |
| мы | укроти́мся |
| вы | укроти́тесь |
| они | укротя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | укроти́лся |
| Giống cái | укроти́лась |
| Giống trung | укроти́лось |
| Số nhiều | укроти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | укроти́сь |
| Số nhiều | укроти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | укроти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | укроти́вшись, укротя́сь |