укроща́ться укрощаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên thuần, trở nên dịu dàng, được thuần hóa

Chia động từ

Hiện tại
яукроща́юсь
тыукроща́ешься
он / она / оноукроща́ется
мыукроща́емся
выукроща́етесь
ониукроща́ются
Quá khứ
Giống đựcукроща́лся
Giống cáiукроща́лась
Giống trungукроща́лось
Số nhiềuукроща́лись
Mệnh lệnh
Số ítукроща́йся
Số nhiềuукроща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngукроща́ющийсяукроща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từукроща́ясьукрощавшись