узо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hoa văn, mẫu hình, mẫu hoa, họa tiết, hình thêu ren, thêu ren
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | узо́р | узо́ры |
| Sinh cách | узо́ра | узо́ров |
| Tặng cách | узо́ру | узо́рам |
| Đối cách | узо́р | узо́ры |
| Công cụ cách | узо́ром | узо́рами |
| Giới cách | узо́ре | узо́рах |
Từ liên quan
узо́рчатыйcó hoa văn; in hoa vănузо́рныйHoa văn, mẫu hình, mẫu hoa, họa tiết, hình thêu ren, hình renузористостьузорникузорницаузорностьtính trang trí, vẻ hoa văn, sự cầu kỳ, tính trang nhãузорочностьузо́рочьеhoa văn cầu kỳ, họa tiết phức tạp, sự trang trí công phu, hoa văn tinh xảoузо́рчатостьtính hoa mỹ, vẻ cầu kỳ, sự trang trí công phu, tính trang nhãузорщикузорщицаузористыйузоритьузоритьсяразузоритьразузоритьсяузорничатьузористоузорноmột cách trang trí, có hoa văn, theo kiểu trang nhã, cầu kỳузо́рчатоcó họa tiết, trang trí công phu, cầu kỳ, tinh xảo
