узо́рочье
danh từbất động vật
Nghĩa
- hoa văn cầu kỳ, họa tiết phức tạp, sự trang trí công phu, hoa văn tinh xảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | узо́рочье | узо́рочья |
| Sinh cách | узо́рочья | узо́рочий |
| Tặng cách | узо́рочью | узо́рочьям |
| Đối cách | узо́рочье | узо́рочья |
| Công cụ cách | узо́рочьем | узо́рочьями |
| Giới cách | узо́рочье | узо́рочьях |