узо́рочье узорочье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hoa văn cầu kỳ, họa tiết phức tạp, sự trang trí công phu, hoa văn tinh xảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchузо́рочьеузо́рочья
Sinh cáchузо́рочьяузо́рочий
Tặng cáchузо́рочьюузо́рочьям
Đối cáchузо́рочьеузо́рочья
Công cụ cáchузо́рочьемузо́рочьями
Giới cáchузо́рочьеузо́рочьях