ужdanh từgiống đựcđộng vậtNghĩarắn nướcBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchу́жужи́Sinh cáchужа́уже́йTặng cáchужу́ужа́мĐối cáchужа́уже́йCông cụ cáchужо́мужа́миGiới cáchуже́ужа́х