уж

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. rắn nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́жужи́
Sinh cáchужа́уже́й
Tặng cáchужу́ужа́м
Đối cáchужа́уже́й
Công cụ cáchужо́мужа́ми
Giới cáchуже́ужа́х