уезжа́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang rời đi, đang đi, sắp rời đi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уезжа́ющий | уезжа́ющее | уезжа́ющая | уезжа́ющие |
| Sinh cách | уезжа́ющего | уезжа́ющего | уезжа́ющей | уезжа́ющих |
| Tặng cách | уезжа́ющему | уезжа́ющему | уезжа́ющей | уезжа́ющим |
| Đối cách | уезжа́ющего, уезжа́ющий | уезжа́ющее | уезжа́ющую | уезжа́ющих, уезжа́ющие |
| Công cụ cách | уезжа́ющим | уезжа́ющим | уезжа́ющей, уезжа́ющею | уезжа́ющими |
| Giới cách | уезжа́ющем | уезжа́ющем | уезжа́ющей | уезжа́ющих |