Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | удостоверя́юсь |
|---|
| ты | удостоверя́ешься |
|---|
| он / она / оно | удостоверя́ется |
|---|
| мы | удостоверя́емся |
|---|
| вы | удостоверя́етесь |
|---|
| они | удостоверя́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | удостоверя́лся |
|---|
| Giống cái | удостоверя́лась |
|---|
| Giống trung | удостоверя́лось |
|---|
| Số nhiều | удостоверя́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | удостоверя́йся |
|---|
| Số nhiều | удостоверя́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | удостоверя́ющийся | удостоверя́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | удостоверя́ясь | удостоверявшись |
|---|
Từ liên quan
удостовере́ниеchứng nhận, nhận thực, thị thực, chứng thực; giấy chứng nhận, chứng minh thư, giấy chứng minh, chứng chỉ, chứng thưудостове́ритьchứng nhận, xác nhận, chứng thực, khẳng địnhудостверять