удостове́риться
động từthể hoàn thành
Cặp thể удостоверя́тьсяThấy rõ, nhận rõ
Nghĩa
- xác minh
- tin chắc, kiểm tra cho chắc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | удостове́рюсь |
| ты | удостове́ришься |
| он / она / оно | удостове́рится |
| мы | удостове́римся |
| вы | удостове́ритесь |
| они | удостове́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | удостове́рился |
| Giống cái | удостове́рилась |
| Giống trung | удостове́рилось |
| Số nhiều | удостове́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | удостове́рься |
| Số nhiều | удостове́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | удостове́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | удостове́рившись, удостове́рясь |