удо́й удой

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sản lượng sữa, lần vắt sữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchудо́йудо́и
Sinh cáchудо́яудо́ев
Tặng cáchудо́юудо́ям
Đối cáchудо́йудо́и
Công cụ cáchудо́емудо́ями
Giới cáchудо́еудо́ях

уда́ уда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. móc câu, cần câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуда́у́ды
Sinh cáchуды́у́д
Tặng cáchуде́у́дам
Đối cáchуду́у́ды
Công cụ cáchудо́й, удо́юу́дами
Giới cáchуде́у́дах

Từ liên quan