удо́бство удобство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tiện nghi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchудо́бствоудо́бства
Sinh cáchудо́бстваудо́бств
Tặng cáchудо́бствуудо́бствам
Đối cáchудо́бствоудо́бства
Công cụ cáchудо́бствомудо́бствами
Giới cáchудо́бствеудо́бствах

Ví dụ

  • квартира со всеми удобствоами
    căn nhà có đủ tiện nghi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa