уде́рживать удерживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giữ chặtне давать двигаться
  2. kìm giữ, kiềm chếподавлять
  3. giữ chặt
  4. ngăn, ngăn cảnпрепятствовать
  5. giữ lạiне давать двигаться
  6. kiềm chếподавлять
  7. kìm nénподавлять
  8. giữ lại, kìm nén

Chia động từ

Hiện tại
яуде́рживаю
тыуде́рживаешь
он / она / оноуде́рживает
мыуде́рживаем
выуде́рживаете
ониуде́рживают
Quá khứ
Giống đựcуде́рживал
Giống cáiуде́рживала
Giống trungуде́рживало
Số nhiềuуде́рживали
Mệnh lệnh
Số ítуде́рживай
Số nhiềuуде́рживайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуде́рживающийуде́рживавший
Bị độngуде́рживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуде́рживаяудерживав, удерживавши