удержа́ть удержать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giữ, đỡkeep from falling
  2. ngăn, kìm lạihold back

Chia động từ

Tương lai
яудержу́
тыуде́ржишь
он / она / оноуде́ржит
мыуде́ржим
выуде́ржите
ониуде́ржат
Quá khứ
Giống đựcудержа́л
Giống cáiудержа́ла
Giống trungудержа́ло
Số nhiềuудержа́ли
Mệnh lệnh
Số ítудержи́
Số nhiềuудержи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—удержа́вший
Bị động—уде́ржанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—удержа́в, удержавши