удержа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giữ, đỡkeep from falling
- ngăn, kìm lạihold back
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | удержу́ |
| ты | уде́ржишь |
| он / она / оно | уде́ржит |
| мы | уде́ржим |
| вы | уде́ржите |
| они | уде́ржат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | удержа́л |
| Giống cái | удержа́ла |
| Giống trung | удержа́ло |
| Số nhiều | удержа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | удержи́ |
| Số nhiều | удержи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | удержа́вший |
| Bị động | — | уде́ржанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | удержа́в, удержавши |
