ударя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уда́ритьva, đập; đánh
Nghĩa
- va, đậpбить
- đánhбить
- tấn côngнападать
- công kíchнападать
- đá, đánhбить
- đâm, chém
- đặt trọng âmставить ударение
- đậpбить
- đánh, đấm, quất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ударя́ю |
| ты | ударя́ешь |
| он / она / оно | ударя́ет |
| мы | ударя́ем |
| вы | ударя́ете |
| они | ударя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ударя́л |
| Giống cái | ударя́ла |
| Giống trung | ударя́ло |
| Số nhiều | ударя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ударя́й |
| Số nhiều | ударя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ударя́ющий | ударя́вший |
| Bị động | ударя́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ударя́я | ударя́в, ударявши |