ударе́ние ударение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nhấn mạnhsự
  2. Trọng âmзнакdấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchударе́ниеударе́ния
Sinh cáchударе́нияударе́ний
Tặng cáchударе́ниюударе́ниям
Đối cáchударе́ниеударе́ния
Công cụ cáchударе́ниемударе́ниями
Giới cáchударе́нииударе́ниях

Ví dụ

  • ударение
    на чём-л. — nhấn mạnh cái gì

Từ liên quan