ударя́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уда́ритьсяva vào, đập vào
Nghĩa
- va đập, lao vào+ ins.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ударя́юсь |
| ты | ударя́ешься |
| он / она / оно | ударя́ется |
| мы | ударя́емся |
| вы | ударя́етесь |
| они | ударя́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ударя́лся |
| Giống cái | ударя́лась |
| Giống trung | ударя́лось |
| Số nhiều | ударя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ударя́йся |
| Số nhiều | ударя́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ударя́ющийся | ударя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ударя́ясь | ударявшись |