ударя́ться ударяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. va đập, lao vào+ ins.

Chia động từ

Hiện tại
яударя́юсь
тыударя́ешься
он / она / оноударя́ется
мыударя́емся
выударя́етесь
ониударя́ются
Quá khứ
Giống đựcударя́лся
Giống cáiударя́лась
Giống trungударя́лось
Số nhiềuударя́лись
Mệnh lệnh
Số ítударя́йся
Số nhiềuударя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngударя́ющийсяударя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từударя́ясьударявшись