ударя́емый ударяемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị đánh, bị va đập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchударя́емыйударя́емоеударя́емаяударя́емые
Sinh cáchударя́емогоударя́емогоударя́емойударя́емых
Tặng cáchударя́емомуударя́емомуударя́емойударя́емым
Đối cáchударя́емого, ударя́емыйударя́емоеударя́емуюударя́емых, ударя́емые
Công cụ cáchударя́емымударя́емымударя́емой, ударя́емоюударя́емыми
Giới cáchударя́емомударя́емомударя́емойударя́емых
Dạng ngắnударяемударяемоударяемаударяемы

ударя́ть ударять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. va, đậpбить
  2. đánhбить
  3. tấn côngнападать
  4. công kíchнападать
  5. đá, đánhбить
  6. đâm, chém
  7. đặt trọng âmставить ударение
  8. đậpбить
  9. đánh, đấm, quất

Chia động từ

Hiện tại
яударя́ю
тыударя́ешь
он / она / оноударя́ет
мыударя́ем
выударя́ете
ониударя́ют
Quá khứ
Giống đựcударя́л
Giống cáiударя́ла
Giống trungударя́ло
Số nhiềuударя́ли
Mệnh lệnh
Số ítударя́й
Số nhiềuударя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngударя́ющийударя́вший
Bị độngударя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từударя́яударя́в, ударявши

Từ liên quan