уда́рник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tay trốngмузыкант
- kim hỏa
- công nhân xung kích, tay trống, kim hỏa
- bộ phận đập
- công nhân xung kíchработник
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́рник | уда́рники |
| Sinh cách | уда́рника | уда́рников |
| Tặng cách | уда́рнику | уда́рникам |
| Đối cách | уда́рник | уда́рники |
| Công cụ cách | уда́рником | уда́рниками |
| Giới cách | уда́рнике | уда́рниках |