уда́рник ударник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tay trốngмузыкант
  2. kim hỏa
  3. công nhân xung kích, tay trống, kim hỏa
  4. bộ phận đập
  5. công nhân xung kíchработник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуда́рникуда́рники
Sinh cáchуда́рникауда́рников
Tặng cáchуда́рникууда́рникам
Đối cáchуда́рникуда́рники
Công cụ cáchуда́рникомуда́рниками
Giới cáchуда́рникеуда́рниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa