уда́рница
danh từđộng vật
Nghĩa
- nữ công nhân tiên phong, nữ lao động xuất sắc, công nhân gương mẫu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́рница | уда́рницы |
| Sinh cách | уда́рницы | уда́рниц |
| Tặng cách | уда́рнице | уда́рницам |
| Đối cách | уда́рницу | уда́рниц |
| Công cụ cách | уда́рницей, уда́рницею | уда́рницами |
| Giới cách | уда́рнице | уда́рницах |