уда́рница ударница

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nữ công nhân tiên phong, nữ lao động xuất sắc, công nhân gương mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуда́рницауда́рницы
Sinh cáchуда́рницыуда́рниц
Tặng cáchуда́рницеуда́рницам
Đối cáchуда́рницууда́рниц
Công cụ cáchуда́рницей, уда́рницеюуда́рницами
Giới cáchуда́рницеуда́рницах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa