уда́вка удавка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nút trượt, nút thắt chết, dây thòng lọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуда́вкауда́вки
Sinh cáchуда́вкиуда́вок
Tặng cáchуда́вкеуда́вкам
Đối cáchуда́вкууда́вки
Công cụ cáchуда́вкой, уда́вкоюуда́вками
Giới cáchуда́вкеуда́вках