уда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- móc câu, cần câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́ | у́ды |
| Sinh cách | уды́ | у́д |
| Tặng cách | уде́ | у́дам |
| Đối cách | уду́ | у́ды |
| Công cụ cách | удо́й, удо́ю | у́дами |
| Giới cách | уде́ | у́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́ | у́ды |
| Sinh cách | уды́ | у́д |
| Tặng cách | уде́ | у́дам |
| Đối cách | уду́ | у́ды |
| Công cụ cách | удо́й, удо́ю | у́дами |
| Giới cách | уде́ | у́дах |