уда́ уда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. móc câu, cần câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуда́у́ды
Sinh cáchуды́у́д
Tặng cáchуде́у́дам
Đối cáchуду́у́ды
Công cụ cáchудо́й, удо́юу́дами
Giới cáchуде́у́дах

Từ liên quan