угоща́емый угощаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được mời ăn, đang được tiếp đãifood/drink

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchугоща́емыйугоща́емоеугоща́емаяугоща́емые
Sinh cáchугоща́емогоугоща́емогоугоща́емойугоща́емых
Tặng cáchугоща́емомуугоща́емомуугоща́емойугоща́емым
Đối cáchугоща́емого, угоща́емыйугоща́емоеугоща́емуюугоща́емых, угоща́емые
Công cụ cáchугоща́емымугоща́емымугоща́емой, угоща́емоюугоща́емыми
Giới cáchугоща́емомугоща́емомугоща́емойугоща́емых
Dạng ngắnугощаемугощаемоугощаемаугощаемы

угоща́ть угощать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tiếp đãi
  2. đãi, mời
  3. mời ăn, mời uống, thết đãiрадушно предлагать поесть, попить; потчевать чем-либо, проявляя внимание, уважение

Chia động từ

Hiện tại
яугоща́ю
тыугоща́ешь
он / она / оноугоща́ет
мыугоща́ем
выугоща́ете
ониугоща́ют
Quá khứ
Giống đựcугоща́л
Giống cáiугоща́ла
Giống trungугоща́ло
Số nhiềuугоща́ли
Mệnh lệnh
Số ítугоща́й
Số nhiềuугоща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngугоща́ющийугоща́вший
Bị độngугоща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từугоща́яугоща́в, угощавши

Từ liên quan