угоще́ние угощение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự thết đãi
  2. đồ ăn, bữa ăn
  3. món đãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугоще́ниеугоще́ния
Sinh cáchугоще́нияугоще́ний
Tặng cáchугоще́ниюугоще́ниям
Đối cáchугоще́ниеугоще́ния
Công cụ cáchугоще́ниемугоще́ниями
Giới cáchугоще́нииугоще́ниях