угости́ть угостить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tiếp đãi
  2. đãi, mời ăn uống

Chia động từ

Tương lai
яугощу́
тыугости́шь
он / она / оноугости́т
мыугости́м
выугости́те
ониугостя́т
Quá khứ
Giống đựcугости́л
Giống cáiугости́ла
Giống trungугости́ло
Số nhiềuугости́ли
Mệnh lệnh
Số ítугости́
Số nhiềuугости́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—угости́вший
Bị động—угощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—угости́в, угостивши