у́горь угорь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. mụn đầu đen, cá chình non
  2. cá chình
  3. cá chình non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́горьугри́
Sinh cáchугря́угре́й
Tặng cáchугрю́угря́м
Đối cáchугря́угре́й
Công cụ cáchугрёмугря́ми
Giới cáchугре́угря́х

Từ liên quan