у́горь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- mụn đầu đen, cá chình non
- cá chình
- cá chình non
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́горь | угри́ |
| Sinh cách | угря́ | угре́й |
| Tặng cách | угрю́ | угря́м |
| Đối cách | угря́ | угре́й |
| Công cụ cách | угрём | угря́ми |
| Giới cách | угре́ | угря́х |