прыщ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mụn
  2. Mụn, sần, trứng cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпры́щпрыщи́
Sinh cáchпрыща́прыще́й
Tặng cáchпрыщу́прыща́м
Đối cáchпры́щпрыщи́
Công cụ cáchпрыщо́мпрыща́ми
Giới cáchпрыще́прыща́х

Ví dụ

  • лицо в прыщах
    mặt đầy mụn (trứng cá)

Từ liên quan