пры́щик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mụn nhỏ, nhọt nhỏ, nốt mụn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пры́щик | пры́щики |
| Sinh cách | пры́щика | пры́щиков |
| Tặng cách | пры́щику | пры́щикам |
| Đối cách | пры́щик | пры́щики |
| Công cụ cách | пры́щиком | пры́щиками |
| Giới cách | пры́щике | пры́щиках |